TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ненормиро́ванный

nenormiróvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ненормиро́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ненормиро́ванный nghĩa là không định mức.

Nghĩa của ненормиро́ванный

Tính từ

  1. Không định mức.
    • ненормиро́ванный трудlao động không định mức
    • ненормиро́ванный рабо́чий деньngày lao động không định mức

Câu hỏi thường gặp

ненормированный nghĩa là gì?

ненормированный (tính từ) nghĩa là không định mức.

ненормированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ненормиро́ванный (phiên âm Latinh nenormiróvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.