TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

необеспе́ченность

giống cáibất động vật
neobespéčennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên необеспе́ченность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

необеспе́ченность nghĩa là không đảm bảo.

Nghĩa của необеспе́ченность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] không đảm bảo; (нужда) [sự] thiếu thốn; sinh hoạt không đảm bảo, đời sống bấp bênh.
    • материа́льная необеспеченностьsinh hoạt vật chất không đảm bảo
  2. tài chính [sự] không có tiền đảm bảo.

Biến cách của необеспе́ченность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?необеспе́ченностьнеобеспе́ченности
Sinh cách кого? чего?необеспе́ченностинеобеспе́ченностей
Tặng cách кому? чему?необеспе́ченностинеобеспе́ченностям
Đối cách кого? что?необеспе́ченностьнеобеспе́ченности
Công cụ cách кем? чем?необеспе́ченностьюнеобеспе́ченностями
Giới cách о ком? о чём?необеспе́ченностинеобеспе́ченностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

необеспеченность nghĩa là gì?

необеспеченность (danh từ) nghĩa là không đảm bảo.

необеспеченность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là необеспе́ченность (phiên âm Latinh neobespéčennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.