необстре́лянный
neobstréljannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên необстре́лянный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
необстре́лянный nghĩa là chưa qua trận, chưa dày dạn.
Nghĩa của необстре́лянный
Tính từ
- Chưa qua trận, chưa nếm mùi súng đạn, chưa dày dạn, chưa từng trải, non nớt.
Câu hỏi thường gặp
необстрелянный nghĩa là gì?
необстрелянный (tính từ) nghĩa là chưa qua trận, chưa dày dạn.
необстрелянный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là необстре́лянный (phiên âm Latinh neobstréljannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.