TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

необстре́лянный

neobstréljannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên необстре́лянный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

необстре́лянный nghĩa là chưa qua trận, chưa dày dạn.

Nghĩa của необстре́лянный

Tính từ

  1. Chưa qua trận, chưa nếm mùi súng đạn, chưa dày dạn, chưa từng trải, non nớt.

Câu hỏi thường gặp

необстрелянный nghĩa là gì?

необстрелянный (tính từ) nghĩa là chưa qua trận, chưa dày dạn.

необстрелянный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là необстре́лянный (phiên âm Latinh neobstréljannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.