необрати́мый
Dấu sắc trên необрати́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
необрати́мый nghĩa là không thể đảo ngược.
Nghĩa của необрати́мый
Tính từ
- Không thể quay trở lại được, không thể đảo ngược, không thể vãn hồi được, không thể phục hồi được.
- необратимый проце́ссquá trình không thể đảo ngược
- необрати́мая реа́кция(hóa học) phản ứng không thuận nghịch
Biến cách của необрати́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | необрати́мый | необрати́мое | необрати́мая | необрати́мые |
| Sinh cách | необрати́мого | необрати́мого | необрати́мой | необрати́мых |
| Tặng cách | необрати́мому | необрати́мому | необрати́мой | необрати́мым |
| Đối cách | необрати́мый / необрати́мого | необрати́мое | необрати́мую | необрати́мые / необрати́мых |
| Công cụ cách | необрати́мым | необрати́мым | необрати́мой | необрати́мыми |
| Giới cách | необрати́мом | необрати́мом | необрати́мой | необрати́мых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với необрати́мый
Trái nghĩa
Họ từ của необрати́мый
Câu hỏi thường gặp
необратимый nghĩa là gì?
необратимый (tính từ) nghĩa là không thể đảo ngược.
необратимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là необрати́мый (phiên âm Latinh neobratímyj, IPA [nʲɪəbrɐˈtʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.