необу́зданный
Dấu sắc trên необу́зданный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
необу́зданный nghĩa là không kìm được, không nén được.
Nghĩa của необу́зданный
Tính từ
- Không kìm được, không nén được, mãnh liệt.
Biến cách của необу́зданный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | необу́зданный | необу́зданное | необу́зданная | необу́зданные |
| Sinh cách | необу́зданного | необу́зданного | необу́зданной | необу́зданных |
| Tặng cách | необу́зданному | необу́зданному | необу́зданной | необу́зданным |
| Đối cách | необу́зданный / необу́зданного | необу́зданное | необу́зданную | необу́зданные / необу́зданных |
| Công cụ cách | необу́зданным | необу́зданным | необу́зданной | необу́зданными |
| Giới cách | необу́зданном | необу́зданном | необу́зданной | необу́зданных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
необузданный nghĩa là gì?
необузданный (tính từ) nghĩa là không kìm được, không nén được.
необузданный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là необу́зданный (phiên âm Latinh neobúzdannyj, IPA [nʲɪɐˈbuzdən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.