TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неоклассици́зм

giống đựcbất động vật
neoklassicízm[nʲɪəkɫəsʲɪˈt͡sɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неоклассици́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неоклассици́зм nghĩa là Chủ nghĩa tân cổ điển.

Nghĩa của неоклассици́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tân cổ điển.

Biến cách của неоклассици́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?неоклассици́зм
Sinh cách кого? чего?неоклассици́зма
Tặng cách кому? чему?неоклассици́зму
Đối cách кого? что?неоклассици́зм
Công cụ cách кем? чем?неоклассици́змом
Giới cách о ком? о чём?неоклассици́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неоклассицизм nghĩa là gì?

неоклассицизм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa tân cổ điển.

неоклассицизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неоклассици́зм (phiên âm Latinh neoklassicízm, IPA [nʲɪəkɫəsʲɪˈt͡sɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.