неожи́данный
Dấu sắc trên неожи́данный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неожи́данный nghĩa là bất ngờ.
Nghĩa của неожи́данный
Tính từ
- Bất ngờ; (внезапный) đột ngột, đột nhiên, bất thình lình, thình lình, xuất kỳ bất ý.
- неожи́данная ра́достьniềm vui bất ngờ
Biến cách của неожи́данный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неожи́данный | неожи́данное | неожи́данная | неожи́данные |
| Sinh cách | неожи́данного | неожи́данного | неожи́данной | неожи́данных |
| Tặng cách | неожи́данному | неожи́данному | неожи́данной | неожи́данным |
| Đối cách | неожи́данный / неожи́данного | неожи́данное | неожи́данную | неожи́данные / неожи́данных |
| Công cụ cách | неожи́данным | неожи́данным | неожи́данной | неожи́данными |
| Giới cách | неожи́данном | неожи́данном | неожи́данной | неожи́данных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của неожи́данный
| So sánh hơn | (по)неожи́даннее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неожи́данный
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với неожи́данный
- Это довольно неожиданно. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1538250
- Это весьма неожиданно. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499958
- Довольно неожиданно. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499955
- Весьма неожиданно. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неожиданный nghĩa là gì?
неожиданный (tính từ) nghĩa là bất ngờ.
неожиданный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неожи́данный (phiên âm Latinh neožídannyj, IPA [nʲɪɐˈʐɨdən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.