TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неоколониали́зм

giống đựcbất động vật
neokolonialízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неоколониали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неоколониали́зм nghĩa là Chủ nghĩa thực dân [kiểu] mới.

Nghĩa của неоколониали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa thực dân [kiểu] mới.

Biến cách của неоколониали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неоколониали́змнеоколониали́змы
Sinh cách кого? чего?неоколониали́зманеоколониали́змов
Tặng cách кому? чему?неоколониали́змунеоколониали́змам
Đối cách кого? что?неоколониали́змнеоколониали́змы
Công cụ cách кем? чем?неоколониали́змомнеоколониали́змами
Giới cách о ком? о чём?неоколониали́зменеоколониали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неоколониализм nghĩa là gì?

неоколониализм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa thực dân [kiểu] mới.

неоколониализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неоколониали́зм (phiên âm Latinh neokolonialízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.