TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неоконча́тельный

neokončátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неоконча́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неоконча́тельный nghĩa là chưa quyết định hẳn, chưa xong hẳn.

Nghĩa của неоконча́тельный

Tính từ

  1. Chưa quyết định hẳn, chưa xong hẳn; (предварительный) sơ bộ, bước đầu.

Biến cách của неоконча́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеоконча́тельныйнеоконча́тельноенеоконча́тельнаянеоконча́тельные
Sinh cáchнеоконча́тельногонеоконча́тельногонеоконча́тельнойнеоконча́тельных
Tặng cáchнеоконча́тельномунеоконча́тельномунеоконча́тельнойнеоконча́тельным
Đối cáchнеоконча́тельныйнеоконча́тельноенеоконча́тельнуюнеоконча́тельные
Công cụ cáchнеоконча́тельнымнеоконча́тельнымнеоконча́тельнойнеоконча́тельными
Giới cáchнеоконча́тельномнеоконча́тельномнеоконча́тельнойнеоконча́тельных
Dạng ngắnнеоконча́теленнеоконча́тельнонеоконча́тельнанеоконча́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

неокончательный nghĩa là gì?

неокончательный (tính từ) nghĩa là chưa quyết định hẳn, chưa xong hẳn.

неокончательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неоконча́тельный (phiên âm Latinh neokončátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.