неоконча́тельный
Dấu sắc trên неоконча́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неоконча́тельный nghĩa là chưa quyết định hẳn, chưa xong hẳn.
Nghĩa của неоконча́тельный
Tính từ
- Chưa quyết định hẳn, chưa xong hẳn; (предварительный) sơ bộ, bước đầu.
Biến cách của неоконча́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неоконча́тельный | неоконча́тельное | неоконча́тельная | неоконча́тельные |
| Sinh cách | неоконча́тельного | неоконча́тельного | неоконча́тельной | неоконча́тельных |
| Tặng cách | неоконча́тельному | неоконча́тельному | неоконча́тельной | неоконча́тельным |
| Đối cách | неоконча́тельный | неоконча́тельное | неоконча́тельную | неоконча́тельные |
| Công cụ cách | неоконча́тельным | неоконча́тельным | неоконча́тельной | неоконча́тельными |
| Giới cách | неоконча́тельном | неоконча́тельном | неоконча́тельной | неоконча́тельных |
| Dạng ngắn | неоконча́телен | неоконча́тельно | неоконча́тельна | неоконча́тельны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неокончательный nghĩa là gì?
неокончательный (tính từ) nghĩa là chưa quyết định hẳn, chưa xong hẳn.
неокончательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неоконча́тельный (phiên âm Latinh neokončátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.