неоли́т
giống đựcbất động vật
neolít
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên неоли́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неоли́т nghĩa là tân thạch khí, nêolit.
Nghĩa của неоли́т
Danh từ
- Thời đại đồ đá mới, tân thạch khí, nêolit.
Biến cách của неоли́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неоли́т | неоли́ты |
| Sinh cách кого? чего? | неоли́та | неоли́тов |
| Tặng cách кому? чему? | неоли́ту | неоли́там |
| Đối cách кого? что? | неоли́т | неоли́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | неоли́том | неоли́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | неоли́те | неоли́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
неолит nghĩa là gì?
неолит (danh từ) nghĩa là tân thạch khí, nêolit.
неолит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неоли́т (phiên âm Latinh neolít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.