TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неоли́т

giống đựcbất động vật
neolít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неоли́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неоли́т nghĩa là tân thạch khí, nêolit.

Nghĩa của неоли́т

Danh từ

  1. Thời đại đồ đá mới, tân thạch khí, nêolit.

Biến cách của неоли́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неоли́тнеоли́ты
Sinh cách кого? чего?неоли́танеоли́тов
Tặng cách кому? чему?неоли́тунеоли́там
Đối cách кого? что?неоли́тнеоли́ты
Công cụ cách кем? чем?неоли́томнеоли́тами
Giới cách о ком? о чём?неоли́тенеоли́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неолит nghĩa là gì?

неолит (danh từ) nghĩa là tân thạch khí, nêolit.

неолит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неоли́т (phiên âm Latinh neolít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.