TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неологи́зм

giống đựcbất động vật
neologízm[nʲɪəɫɐˈɡʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неологи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неологи́зм nghĩa là từ mới, từ ngữ mới.

Nghĩa của неологи́зм

Danh từ

  1. Từ mới, từ ngữ mới, chữ mới, tân ngữ.

Biến cách của неологи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неологи́змнеологи́змы
Sinh cách кого? чего?неологи́зманеологи́змов
Tặng cách кому? чему?неологи́змунеологи́змам
Đối cách кого? что?неологи́змнеологи́змы
Công cụ cách кем? чем?неологи́змомнеологи́змами
Giới cách о ком? о чём?неологи́зменеологи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неологизм nghĩa là gì?

неологизм (danh từ) nghĩa là từ mới, từ ngữ mới.

неологизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неологи́зм (phiên âm Latinh neologízm, IPA [nʲɪəɫɐˈɡʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.