нео́н
giống đựcbất động vật
neón[nʲɪˈon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нео́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нео́н nghĩa là nêôn, nê-ông.
Nghĩa của нео́н
Danh từ
- Nêôn, nê-ông.
Biến cách của нео́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нео́н | нео́ны |
| Sinh cách кого? чего? | нео́на | нео́нов |
| Tặng cách кому? чему? | нео́ну | нео́нам |
| Đối cách кого? что? | нео́н | нео́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | нео́ном | нео́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | нео́не | нео́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
неон nghĩa là gì?
неон (danh từ) nghĩa là nêôn, nê-ông.
неон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нео́н (phiên âm Latinh neón, IPA [nʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.