TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нео́н

giống đựcbất động vật
neón[nʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нео́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нео́н nghĩa là nêôn, nê-ông.

Nghĩa của нео́н

Danh từ

  1. Nêôn, nê-ông.

Biến cách của нео́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нео́ннео́ны
Sinh cách кого? чего?нео́нанео́нов
Tặng cách кому? чему?нео́нунео́нам
Đối cách кого? что?нео́ннео́ны
Công cụ cách кем? чем?нео́номнео́нами
Giới cách о ком? о чём?нео́ненео́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неон nghĩa là gì?

неон (danh từ) nghĩa là nêôn, nê-ông.

неон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нео́н (phiên âm Latinh neón, IPA [nʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.