TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неонаци́зм

giống đựcbất động vật
neonacízm[nʲɪənɐˈt͡sɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неонаци́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неонаци́зм nghĩa là chủ nghĩa Na-di-mới.

Nghĩa của неонаци́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa quốc xã mới, chủ nghĩa Na-di-mới.

Biến cách của неонаци́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неонаци́змнеонаци́змы
Sinh cách кого? чего?неонаци́зманеонаци́змов
Tặng cách кому? чему?неонаци́змунеонаци́змам
Đối cách кого? что?неонаци́змнеонаци́змы
Công cụ cách кем? чем?неонаци́змомнеонаци́змами
Giới cách о ком? о чём?неонаци́зменеонаци́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неонацизм nghĩa là gì?

неонацизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa Na-di-mới.

неонацизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неонаци́зм (phiên âm Latinh neonacízm, IPA [nʲɪənɐˈt͡sɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.