TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неорганизо́ванность

giống cáibất động vật
neorganizóvannostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неорганизо́ванность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неорганизо́ванность nghĩa là vô tổ chức, không có tổ chức.

Nghĩa của неорганизо́ванность

Danh từ

  1. [Sự, tính] vô tổ chức, không có tổ chức.

Biến cách của неорганизо́ванность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неорганизо́ванностьнеорганизо́ванности
Sinh cách кого? чего?неорганизо́ванностинеорганизо́ванностей
Tặng cách кому? чему?неорганизо́ванностинеорганизо́ванностям
Đối cách кого? что?неорганизо́ванностьнеорганизо́ванности
Công cụ cách кем? чем?неорганизо́ванностьюнеорганизо́ванностями
Giới cách о ком? о чём?неорганизо́ванностинеорганизо́ванностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неорганизованность nghĩa là gì?

неорганизованность (danh từ) nghĩa là vô tổ chức, không có tổ chức.

неорганизованность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неорганизо́ванность (phiên âm Latinh neorganizóvannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.