нео́пытный
Dấu sắc trên нео́пытный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нео́пытный nghĩa là thiếu kinh nghiệm, không có kinh nghiệm.
Nghĩa của нео́пытный
Tính từ
- Thiếu kinh nghiệm, không có kinh nghiệm, chưa từng trải, non nớt.
- неопытный челове́кngười thiếu kinh nghiệm (chưa từng trải); б) — (в чём-л.) — người mới vào nghề (vào việc)
Biến cách của нео́пытный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нео́пытный | нео́пытное | нео́пытная | нео́пытные |
| Sinh cách | нео́пытного | нео́пытного | нео́пытной | нео́пытных |
| Tặng cách | нео́пытному | нео́пытному | нео́пытной | нео́пытным |
| Đối cách | нео́пытный / нео́пытного | нео́пытное | нео́пытную | нео́пытные / нео́пытных |
| Công cụ cách | нео́пытным | нео́пытным | нео́пытной | нео́пытными |
| Giới cách | нео́пытном | нео́пытном | нео́пытной | нео́пытных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của нео́пытный
| So sánh hơn | нео́пытнее |
| So sánh nhất | нео́пытнейший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нео́пытный
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với нео́пытный
- Он молод, наивен и неопытен. Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4223009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неопытный nghĩa là gì?
неопытный (tính từ) nghĩa là thiếu kinh nghiệm, không có kinh nghiệm.
неопытный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нео́пытный (phiên âm Latinh neópytnyj, IPA [nʲɪˈopɨtnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.