TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неотвя́зный

neotvjáznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неотвя́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неотвя́зный nghĩa là ám ảnh mãi, quấy rầy.

Nghĩa của неотвя́зный

Tính từ

  1. Ám ảnh mãi, quấy rầy, bám riết.

Biến cách của неотвя́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеотвя́зныйнеотвя́зноенеотвя́знаянеотвя́зные
Sinh cáchнеотвя́зногонеотвя́зногонеотвя́знойнеотвя́зных
Tặng cáchнеотвя́зномунеотвя́зномунеотвя́знойнеотвя́зным
Đối cáchнеотвя́зныйнеотвя́зноенеотвя́знуюнеотвя́зные
Công cụ cáchнеотвя́знымнеотвя́знымнеотвя́знойнеотвя́зными
Giới cáchнеотвя́зномнеотвя́зномнеотвя́знойнеотвя́зных
Dạng ngắnнеотвя́зеннеотвя́знонеотвя́знанеотвя́зны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

неотвязный nghĩa là gì?

неотвязный (tính từ) nghĩa là ám ảnh mãi, quấy rầy.

неотвязный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неотвя́зный (phiên âm Latinh neotvjáznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.