TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́откуда

néotkuda giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́откуда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́откуда nghĩa là không biết từ đâu, không từ nơi nào.

Nghĩa của не́откуда

Phó từ

  1. Không biết... từ đâu, không... từ nơi nào, không... đâu ra được.
    • не́откуда ждать по́мощиkhông biết chờ sự giúp đỡ từ đâu được
    • не́откуда ему́ знать э́тоnó chẳng nhờ đâu mà biết được điều đó

Câu hỏi thường gặp

неоткуда nghĩa là gì?

неоткуда (phó từ) nghĩa là không biết từ đâu, không từ nơi nào.

неоткуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́откуда (phiên âm Latinh néotkuda); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.