неотлу́чный
Dấu sắc trên неотлу́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неотлу́чный nghĩa là không hề rời, không xa rời.
Nghĩa của неотлу́чный
Tính từ
- Không hề rời, không xa rời, túc trực; (постоянный) thường xuyên.
- неотлу́чное дежу́рство[sự] thường trực
Biến cách của неотлу́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неотлу́чный | неотлу́чное | неотлу́чная | неотлу́чные |
| Sinh cách | неотлу́чного | неотлу́чного | неотлу́чной | неотлу́чных |
| Tặng cách | неотлу́чному | неотлу́чному | неотлу́чной | неотлу́чным |
| Đối cách | неотлу́чный | неотлу́чное | неотлу́чную | неотлу́чные |
| Công cụ cách | неотлу́чным | неотлу́чным | неотлу́чной | неотлу́чными |
| Giới cách | неотлу́чном | неотлу́чном | неотлу́чной | неотлу́чных |
| Dạng ngắn | неотлу́чен | неотлу́чно | неотлу́чна | неотлу́чны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неотлучный nghĩa là gì?
неотлучный (tính từ) nghĩa là không hề rời, không xa rời.
неотлучный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неотлу́чный (phiên âm Latinh neotlúčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.