TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неохо́тно

neoxótno[nʲɪɐˈxotnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неохо́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неохо́тно nghĩa là một cách miễn cưỡng, cực chẳng đã.

Nghĩa của неохо́тно

Phó từ

  1. Một cách miễn cưỡng, cực chẳng đã, bất đắc dĩ.

Câu ví dụ với неохо́тно

  • Я неохотно согласился. Tôi miễn cưỡng đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3932443

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неохотно nghĩa là gì?

неохотно (phó từ) nghĩa là một cách miễn cưỡng, cực chẳng đã.

неохотно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неохо́тно (phiên âm Latinh neoxótno, IPA [nʲɪɐˈxotnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.