TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неохо́та

giống cáibất động vật
neoxóta[nʲɪɐˈxotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неохо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неохо́та nghĩa là không muốn, không thích.

Nghĩa của неохо́та

Danh từ

  1. нежелание [sự] không muốn, không thích, miễn cưỡng.
    • мне неохо́та говори́ть с нимtôi không muốn (không thích, không buồn, không thèm) nói chuyện với nó

Biến cách của неохо́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неохо́танеохо́ты
Sinh cách кого? чего?неохо́тынеохо́т
Tặng cách кому? чему?неохо́тенеохо́там
Đối cách кого? что?неохо́тунеохо́ты
Công cụ cách кем? чем?неохо́тойнеохо́тами
Giới cách о ком? о чём?неохо́тенеохо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неохо́та

Trái nghĩa

Câu ví dụ với неохо́та

  • Мне неохота идти в кино. Давай лучше погуляем. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неохота nghĩa là gì?

неохота (danh từ) nghĩa là không muốn, không thích.

неохота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неохо́та (phiên âm Latinh neoxóta, IPA [nʲɪɐˈxotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.