неохо́та
Dấu sắc trên неохо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неохо́та nghĩa là không muốn, không thích.
Nghĩa của неохо́та
Danh từ
- нежелание [sự] không muốn, không thích, miễn cưỡng.
- мне неохо́та говори́ть с нимtôi không muốn (không thích, không buồn, không thèm) nói chuyện với nó
Biến cách của неохо́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неохо́та | неохо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | неохо́ты | неохо́т |
| Tặng cách кому? чему? | неохо́те | неохо́там |
| Đối cách кого? что? | неохо́ту | неохо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | неохо́той | неохо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | неохо́те | неохо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неохо́та
Trái nghĩa
Câu ví dụ với неохо́та
- Мне неохота идти в кино. Давай лучше погуляем. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674529
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неохота nghĩa là gì?
неохота (danh từ) nghĩa là không muốn, không thích.
неохота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неохо́та (phiên âm Latinh neoxóta, IPA [nʲɪɐˈxotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.