неощути́мый
neoščutímyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên неощути́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неощути́мый nghĩa là khó cảm thấy.
Nghĩa của неощути́мый
Tính từ
- Khó cảm thấy; (незначительный) không đáng kể.
- неощути́мая поте́ря[sự] tổn thất không đáng kể
Biến cách của неощути́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неощути́мый | неощути́мое | неощути́мая | неощути́мые |
| Sinh cách | неощути́мого | неощути́мого | неощути́мой | неощути́мых |
| Tặng cách | неощути́мому | неощути́мому | неощути́мой | неощути́мым |
| Đối cách | неощути́мый | неощути́мое | неощути́мую | неощути́мые |
| Công cụ cách | неощути́мым | неощути́мым | неощути́мой | неощути́мыми |
| Giới cách | неощути́мом | неощути́мом | неощути́мой | неощути́мых |
| Dạng ngắn | неощути́м | неощути́мо | неощути́ма | неощути́мы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неощутимый nghĩa là gì?
неощутимый (tính từ) nghĩa là khó cảm thấy.
неощутимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неощути́мый (phiên âm Latinh neoščutímyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.