Непа́л
giống đựcbất động vật
Nepál[nʲɪˈpaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Непа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Непа́л nghĩa là Nê-pan.
Nghĩa của Непа́л
Danh từ riêng
- Nê-pan.
Biến cách của Непа́л (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Непа́л |
| Sinh cách кого? чего? | Непа́ла |
| Tặng cách кому? чему? | Непа́лу |
| Đối cách кого? что? | Непа́л |
| Công cụ cách кем? чем? | Непа́лом |
| Giới cách о ком? о чём? | Непа́ле |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Непал nghĩa là gì?
Непал (danh từ riêng) nghĩa là Nê-pan.
Непал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Непа́л (phiên âm Latinh Nepál, IPA [nʲɪˈpaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.