TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непарти́йный

nepartíjnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непарти́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непарти́йный nghĩa là ngoài đảng, không đảng phái, phi đảng.

Nghĩa của непарти́йный

Tính từ

  1. не состоящий в партии Ngoài đảng, không đảng phái.
  2. несовместимый со званием члена партии Phi đảng, không xứng đáng với danh hiệu đảng viên.
    • непарти́йное поведе́ниеtư cách phi đảng (không xứng đáng với danh hiệu đảng viên)

Câu hỏi thường gặp

непартийный nghĩa là gì?

непартийный (tính từ) nghĩa là ngoài đảng, không đảng phái, phi đảng.

непартийный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непарти́йный (phiên âm Latinh nepartíjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.