непереводи́мый
Dấu sắc trên непереводи́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непереводи́мый nghĩa là không dịch được.
Nghĩa của непереводи́мый
Tính từ
- Không [thể] dịch được.
Biến cách của непереводи́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непереводи́мый | непереводи́мое | непереводи́мая | непереводи́мые |
| Sinh cách | непереводи́мого | непереводи́мого | непереводи́мой | непереводи́мых |
| Tặng cách | непереводи́мому | непереводи́мому | непереводи́мой | непереводи́мым |
| Đối cách | непереводи́мый / непереводи́мого | непереводи́мое | непереводи́мую | непереводи́мые / непереводи́мых |
| Công cụ cách | непереводи́мым | непереводи́мым | непереводи́мой | непереводи́мыми |
| Giới cách | непереводи́мом | непереводи́мом | непереводи́мой | непереводи́мых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
непереводимый nghĩa là gì?
непереводимый (tính từ) nghĩa là không dịch được.
непереводимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непереводи́мый (phiên âm Latinh neperevodímyj, IPA [nʲɪpʲɪrʲɪvɐˈdʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.