непередава́емый
Dấu sắc trên непередава́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непередава́емый nghĩa là không tả nổi, khôn tả xiết.
Nghĩa của непередава́емый
Tính từ
- Không tả nổi, khôn tả xiết, khôn tả, khó tả.
Biến cách của непередава́емый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непередава́емый | непередава́емое | непередава́емая | непередава́емые |
| Sinh cách | непередава́емого | непередава́емого | непередава́емой | непередава́емых |
| Tặng cách | непередава́емому | непередава́емому | непередава́емой | непередава́емым |
| Đối cách | непередава́емый | непередава́емое | непередава́емую | непередава́емые |
| Công cụ cách | непередава́емым | непередава́емым | непередава́емой | непередава́емыми |
| Giới cách | непередава́емом | непередава́емом | непередава́емой | непередава́емых |
| Dạng ngắn | непередава́ем | непередава́емо | непередава́ема | непередава́емы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
непередаваемый nghĩa là gì?
непередаваемый (tính từ) nghĩa là không tả nổi, khôn tả xiết.
непередаваемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непередава́емый (phiên âm Latinh neperedavájemyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.