TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непередава́емый

neperedavájemyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непередава́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непередава́емый nghĩa là không tả nổi, khôn tả xiết.

Nghĩa của непередава́емый

Tính từ

  1. Không tả nổi, khôn tả xiết, khôn tả, khó tả.

Biến cách của непередава́емый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепередава́емыйнепередава́емоенепередава́емаянепередава́емые
Sinh cáchнепередава́емогонепередава́емогонепередава́емойнепередава́емых
Tặng cáchнепередава́емомунепередава́емомунепередава́емойнепередава́емым
Đối cáchнепередава́емыйнепередава́емоенепередава́емуюнепередава́емые
Công cụ cáchнепередава́емымнепередава́емымнепередава́емойнепередава́емыми
Giới cáchнепередава́емомнепередава́емомнепередава́емойнепередава́емых
Dạng ngắnнепередава́емнепередава́емонепередава́еманепередава́емы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

непередаваемый nghĩa là gì?

непередаваемый (tính từ) nghĩa là không tả nổi, khôn tả xiết.

непередаваемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непередава́емый (phiên âm Latinh neperedavájemyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.