непло́тно
neplótno
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên непло́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непло́тно nghĩa là một cách không chặt, không khít.
Nghĩa của непло́тно
Phó từ
- Một cách không chặt, không khít, không sít; (о ткани) thưa; (о веществе, массе) không chắc, không đặc.
Câu hỏi thường gặp
неплотно nghĩa là gì?
неплотно (phó từ) nghĩa là một cách không chặt, không khít.
неплотно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непло́тно (phiên âm Latinh neplótno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.