неплохо́й
Dấu sắc trên неплохо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неплохо́й nghĩa là khá, khá tốt.
Nghĩa của неплохо́й
Tính từ
- Khá, khá tốt, tương đối tốt, khá hay, khá giỏi.
Biến cách của неплохо́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неплохо́й | неплохо́е | неплоха́я | неплохи́е |
| Sinh cách | неплохо́го | неплохо́го | неплохо́й | неплохи́х |
| Tặng cách | неплохо́му | неплохо́му | неплохо́й | неплохи́м |
| Đối cách | неплохо́й / неплохо́го | неплохо́е | неплоху́ю | неплохи́е / неплохи́х |
| Công cụ cách | неплохи́м | неплохи́м | неплохо́й | неплохи́ми |
| Giới cách | неплохо́м | неплохо́м | неплохо́й | неплохи́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неплохо́й
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với неплохо́й
- Ты неплохой парень. Bạn không phải là một người xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9989019
- Это неплохой рассказ. Đó không phải là một câu chuyện xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10005940
- Это неплохая история. Đó không phải là một câu chuyện xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10005936
- Звучит неплохо. Nghe hay đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3467933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неплохой nghĩa là gì?
неплохой (tính từ) nghĩa là khá, khá tốt.
неплохой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неплохо́й (phiên âm Latinh neploxój, IPA [nʲɪpɫɐˈxoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.