TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непови́нный

nepovínnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непови́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непови́нный nghĩa là vô tội, không có tội.

Nghĩa của непови́нный

Tính từ

  1. Vô tội, không có tội, oan.

Biến cách của непови́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепови́нныйнепови́нноенепови́ннаянепови́нные
Sinh cáchнепови́нногонепови́нногонепови́ннойнепови́нных
Tặng cáchнепови́нномунепови́нномунепови́ннойнепови́нным
Đối cáchнепови́нныйнепови́нноенепови́ннуюнепови́нные
Công cụ cáchнепови́ннымнепови́ннымнепови́ннойнепови́нными
Giới cáchнепови́нномнепови́нномнепови́ннойнепови́нных
Dạng ngắnнепови́неннепови́ннонепови́ннанепови́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

неповинный nghĩa là gì?

неповинный (tính từ) nghĩa là vô tội, không có tội.

неповинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непови́нный (phiên âm Latinh nepovínnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.