TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непогреши́мость

giống cáibất động vật
nepogrešímostʹ[nʲɪpəɡrʲɪˈʂɨməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непогреши́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непогреши́мость nghĩa là không sai lầm, không bao giờ sai, đáng tin.

Nghĩa của непогреши́мость

Danh từ

  1. [Sự, tính] không sai lầm, không bao giờ sai.
  2. достоверность [sự, tính] đáng tin.

Biến cách của непогреши́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непогреши́мостьнепогреши́мости
Sinh cách кого? чего?непогреши́мостинепогреши́мостей
Tặng cách кому? чему?непогреши́мостинепогреши́мостям
Đối cách кого? что?непогреши́мостьнепогреши́мости
Công cụ cách кем? чем?непогреши́мостьюнепогреши́мостями
Giới cách о ком? о чём?непогреши́мостинепогреши́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непогрешимость nghĩa là gì?

непогрешимость (danh từ) nghĩa là không sai lầm, không bao giờ sai, đáng tin.

непогрешимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непогреши́мость (phiên âm Latinh nepogrešímostʹ, IPA [nʲɪpəɡrʲɪˈʂɨməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.