непогреши́мость
Dấu sắc trên непогреши́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непогреши́мость nghĩa là không sai lầm, không bao giờ sai, đáng tin.
Nghĩa của непогреши́мость
Danh từ
- [Sự, tính] không sai lầm, không bao giờ sai.
- достоверность [sự, tính] đáng tin.
Biến cách của непогреши́мость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | непогреши́мость | непогреши́мости |
| Sinh cách кого? чего? | непогреши́мости | непогреши́мостей |
| Tặng cách кому? чему? | непогреши́мости | непогреши́мостям |
| Đối cách кого? что? | непогреши́мость | непогреши́мости |
| Công cụ cách кем? чем? | непогреши́мостью | непогреши́мостями |
| Giới cách о ком? о чём? | непогреши́мости | непогреши́мостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
непогрешимость nghĩa là gì?
непогрешимость (danh từ) nghĩa là không sai lầm, không bao giờ sai, đáng tin.
непогрешимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непогреши́мость (phiên âm Latinh nepogrešímostʹ, IPA [nʲɪpəɡrʲɪˈʂɨməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.