TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неподалёку

nepodaljóku[nʲɪpədɐˈlʲɵkʊ] giọng máy của trình duyệt

неподалёку nghĩa là ở gần, không xa.

Nghĩa của неподалёку

Phó từ

  1. Ở gần, không xa.
    • неподалёку от чего́-л.ở gần cái gì, không xa cái gì, cách cái gì không xa

Câu ví dụ với неподалёку

  • Том живёт неподалёку. Tom sống ở gần đây.Tatoeba #4907106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

неподалёку nghĩa là gì?

неподалёку (phó từ) nghĩa là ở gần, không xa.

неподалёку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неподалёку (phiên âm Latinh nepodaljóku, IPA [nʲɪpədɐˈlʲɵkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.