TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неподви́жно

nepodvížno[nʲɪpɐdˈvʲiʐnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неподви́жно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неподви́жно nghĩa là một cách bất động, không cử động.

Nghĩa của неподви́жно

Phó từ

  1. Một cách bất động, không cử động, không di động.

Câu hỏi thường gặp

неподвижно nghĩa là gì?

неподвижно (phó từ) nghĩa là một cách bất động, không cử động.

неподвижно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неподви́жно (phiên âm Latinh nepodvížno, IPA [nʲɪpɐdˈvʲiʐnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.