непоме́рный
Dấu sắc trên непоме́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непоме́рный nghĩa là thái quá.
Nghĩa của непоме́рный
Tính từ
- Quá to, quá cỡ, quá đáng, quá quắt, quá độ, thái quá; (о цене) quá đắt.
- непоме́рные тре́бования[những] yêu sách quá đáng, đòi hỏi quá quắt
Biến cách của непоме́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непоме́рный | непоме́рное | непоме́рная | непоме́рные |
| Sinh cách | непоме́рного | непоме́рного | непоме́рной | непоме́рных |
| Tặng cách | непоме́рному | непоме́рному | непоме́рной | непоме́рным |
| Đối cách | непоме́рный / непоме́рного | непоме́рное | непоме́рную | непоме́рные / непоме́рных |
| Công cụ cách | непоме́рным | непоме́рным | непоме́рной | непоме́рными |
| Giới cách | непоме́рном | непоме́рном | непоме́рной | непоме́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
непомерный nghĩa là gì?
непомерный (tính từ) nghĩa là thái quá.
непомерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непоме́рный (phiên âm Latinh nepomérnyj, IPA [nʲɪpɐˈmʲernɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.