TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непопада́ние

giống trungbất động vật
nepopadánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непопада́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непопада́ние nghĩa là bắn trượt, bắn hụt, ném trượt, ném hụt.

Nghĩa của непопада́ние

Danh từ

  1. при стрельбе [sự] bắn trượt, bắn hụt.
  2. при бросании [sự] ném trượt, ném hụt.

Biến cách của непопада́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непопада́ниенепопада́ния
Sinh cách кого? чего?непопада́ниянепопада́ний
Tặng cách кому? чему?непопада́ниюнепопада́ниям
Đối cách кого? что?непопада́ниенепопада́ния
Công cụ cách кем? чем?непопада́ниемнепопада́ниями
Giới cách о ком? о чём?непопада́ниинепопада́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непопадание nghĩa là gì?

непопадание (danh từ) nghĩa là bắn trượt, bắn hụt, ném trượt, ném hụt.

непопадание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непопада́ние (phiên âm Latinh nepopadánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.