непопада́ние
Dấu sắc trên непопада́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непопада́ние nghĩa là bắn trượt, bắn hụt, ném trượt, ném hụt.
Nghĩa của непопада́ние
Danh từ
- при стрельбе [sự] bắn trượt, bắn hụt.
- при бросании [sự] ném trượt, ném hụt.
Biến cách của непопада́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | непопада́ние | непопада́ния |
| Sinh cách кого? чего? | непопада́ния | непопада́ний |
| Tặng cách кому? чему? | непопада́нию | непопада́ниям |
| Đối cách кого? что? | непопада́ние | непопада́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | непопада́нием | непопада́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | непопада́нии | непопада́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
непопадание nghĩa là gì?
непопадание (danh từ) nghĩa là bắn trượt, bắn hụt, ném trượt, ném hụt.
непопадание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непопада́ние (phiên âm Latinh nepopadánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.