непоправи́мый
Dấu sắc trên непоправи́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непоправи́мый nghĩa là không sửa chữa được, khó sửa chữa được.
Nghĩa của непоправи́мый
Tính từ
- Không sửa chữa được, khó sửa chữa được.
- непоправи́мая оши́бкаsai lầm không sửa chữa được (không sửa chữa được)
- непоправимый шаг[một] hành động sai không sửa chữa được
Biến cách của непоправи́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непоправи́мый | непоправи́мое | непоправи́мая | непоправи́мые |
| Sinh cách | непоправи́мого | непоправи́мого | непоправи́мой | непоправи́мых |
| Tặng cách | непоправи́мому | непоправи́мому | непоправи́мой | непоправи́мым |
| Đối cách | непоправи́мый / непоправи́мого | непоправи́мое | непоправи́мую | непоправи́мые / непоправи́мых |
| Công cụ cách | непоправи́мым | непоправи́мым | непоправи́мой | непоправи́мыми |
| Giới cách | непоправи́мом | непоправи́мом | непоправи́мой | непоправи́мых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với непоправи́мый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
непоправимый nghĩa là gì?
непоправимый (tính từ) nghĩa là không sửa chữa được, khó sửa chữa được.
непоправимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непоправи́мый (phiên âm Latinh nepopravímyj, IPA [nʲɪpəprɐˈvʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.