непочти́тельный
Dấu sắc trên непочти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непочти́тельный nghĩa là bất kính, vô lễ.
Nghĩa của непочти́тельный
Tính từ
- Bất kính, vô lễ, vô phép.
Biến cách của непочти́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непочти́тельный | непочти́тельное | непочти́тельная | непочти́тельные |
| Sinh cách | непочти́тельного | непочти́тельного | непочти́тельной | непочти́тельных |
| Tặng cách | непочти́тельному | непочти́тельному | непочти́тельной | непочти́тельным |
| Đối cách | непочти́тельный | непочти́тельное | непочти́тельную | непочти́тельные |
| Công cụ cách | непочти́тельным | непочти́тельным | непочти́тельной | непочти́тельными |
| Giới cách | непочти́тельном | непочти́тельном | непочти́тельной | непочти́тельных |
| Dạng ngắn | непочти́телен | непочти́тельно | непочти́тельна | непочти́тельны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
непочтительный nghĩa là gì?
непочтительный (tính từ) nghĩa là bất kính, vô lễ.
непочтительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непочти́тельный (phiên âm Latinh nepočtítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.