непра́вда
Dấu sắc trên непра́вда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непра́вда nghĩa là không đúng, sai sự thật, lừa dối, đánh lừa.
Nghĩa của непра́вда
Danh từ
- [Điều, lời] không đúng, sai sự thật, nói không đúng, nói sai, nói dối.
- э́то непра́вд!cái đó không đúng đâu! điều ấy thì sai!
- обман, мошенничество [điều, sự] lừa dối, đánh lừa, dối trá, lường gạt.
Biến cách của непра́вда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | непра́вда | непра́вды |
| Sinh cách кого? чего? | непра́вды | непра́вд |
| Tặng cách кому? чему? | непра́вде | непра́вдам |
| Đối cách кого? что? | непра́вду | непра́вды |
| Công cụ cách кем? чем? | непра́вдой | непра́вдами |
| Giới cách о ком? о чём? | непра́вде | непра́вдах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với непра́вда
- То, что ты мне сказал, - неправда. Những gì bạn đã nói với tôi không phải là thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3997600
- То, что вы мне сказали, - неправда. Những gì bạn đã nói với tôi không phải là thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3997601
- Он никогда не говорит неправду. Nó không bao giờ nói láo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2630000
- То, что ты мне сказал, было неправдой. Những gì bạn đã nói với tôi không phải là thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3997604
- То, что вы мне сказали, было неправдой. Những gì bạn đã nói với tôi không phải là thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3997606
- Трудно отличить правду от неправды. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11866058
- Зачем люди говорят неправду? Tại sao mọi người nói dối? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2825779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неправда nghĩa là gì?
неправда (danh từ) nghĩa là không đúng, sai sự thật, lừa dối, đánh lừa.
неправда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непра́вда (phiên âm Latinh neprávda, IPA [nʲɪˈpravdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.