непракти́чный
Dấu sắc trên непракти́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непракти́чный nghĩa là không thực dụng, không thực tế, không tiện lợi, không tiện.
Nghĩa của непракти́чный
Tính từ
- Không thực dụng, không thực tế, không thiết thực.
- неудобный Không tiện lợi, không tiện.
Biến cách của непракти́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непракти́чный | непракти́чное | непракти́чная | непракти́чные |
| Sinh cách | непракти́чного | непракти́чного | непракти́чной | непракти́чных |
| Tặng cách | непракти́чному | непракти́чному | непракти́чной | непракти́чным |
| Đối cách | непракти́чный | непракти́чное | непракти́чную | непракти́чные |
| Công cụ cách | непракти́чным | непракти́чным | непракти́чной | непракти́чными |
| Giới cách | непракти́чном | непракти́чном | непракти́чной | непракти́чных |
| Dạng ngắn | непракти́чен | непракти́чно | непракти́чна | непракти́чны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
непрактичный nghĩa là gì?
непрактичный (tính từ) nghĩa là không thực dụng, không thực tế, không tiện lợi, không tiện.
непрактичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непракти́чный (phiên âm Latinh nepraktíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.