TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непреме́нный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nepreménnyj[nʲɪprʲɪˈmʲenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непреме́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непреме́нный nghĩa là tối cần thiết, tất yếu.

Nghĩa của непреме́нный

Tính từ

  1. Tối cần thiết, tất yếu, tối thiết, nhất định phải có.
    • непреме́нное усло́виеđiều kiện tất yếu (tối thiết, nhất định phải có)
    • непременный секрета́рь(cũ) bí thư vĩnh cửu
    • непременный член(cũ) ủy viên thường trực

Biến cách của непреме́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепреме́нныйнепреме́нноенепреме́ннаянепреме́нные
Sinh cáchнепреме́нногонепреме́нногонепреме́ннойнепреме́нных
Tặng cáchнепреме́нномунепреме́нномунепреме́ннойнепреме́нным
Đối cáchнепреме́нный / непреме́нногонепреме́нноенепреме́ннуюнепреме́нные / непреме́нных
Công cụ cáchнепреме́ннымнепреме́ннымнепреме́ннойнепреме́нными
Giới cáchнепреме́нномнепреме́нномнепреме́ннойнепреме́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với непреме́нный

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với непреме́нный

  • Играя с ножом, непременно порежешься. Chơi dao có ngày đứt tay.Tatoeba #2808793
  • Я с ним непременно поговорю. Tôi chắc chắn sẽ nói chuyện với cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4021520
  • Ты непременно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636484
  • Вы непременно должны посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754978
  • Ты непременно должен посмотреть этот чудесный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754980
  • Вы непременно должны посмотреть этот чудесный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

непременный nghĩa là gì?

непременный (tính từ) nghĩa là tối cần thiết, tất yếu.

непременный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непреме́нный (phiên âm Latinh nepreménnyj, IPA [nʲɪprʲɪˈmʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.