TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непреме́нно

nepreménno[nʲɪprʲɪˈmʲenːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непреме́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непреме́нно nghĩa là nhất định, chắc chắn.

Nghĩa của непреме́нно

Phó từ

  1. Nhất định, chắc chắn, thế nào cũng, ắt, khắc.
    • он непреме́нно придётnhất định nó sẽ đến, thế nào nó cũng đến, nó khắc đến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với непреме́нно

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với непреме́нно

  • Играя с ножом, непременно порежешься. Chơi dao có ngày đứt tay.Tatoeba #2808793
  • Я с ним непременно поговорю. Tôi chắc chắn sẽ nói chuyện với cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4021520
  • Ты непременно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636484
  • Вы непременно должны посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754978
  • Ты непременно должен посмотреть этот чудесный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754980
  • Вы непременно должны посмотреть этот чудесный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

непременно nghĩa là gì?

непременно (phó từ) nghĩa là nhất định, chắc chắn.

непременно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непреме́нно (phiên âm Latinh nepreménno, IPA [nʲɪprʲɪˈmʲenːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.