непривы́чка
Dấu sắc trên непривы́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непривы́чка nghĩa là sự không quen.
Nghĩa của непривы́чка
Danh từ
- Sự không quen.
- с непривы́чкиdo không quen, vì không quen
- э́то с непривы́чкиđó là do (vì) không quen đấy
Biến cách của непривы́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | непривы́чка | непривы́чки |
| Sinh cách кого? чего? | непривы́чки | непривы́чек |
| Tặng cách кому? чему? | непривы́чке | непривы́чкам |
| Đối cách кого? что? | непривы́чку | непривы́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | непривы́чкой | непривы́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | непривы́чке | непривы́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
непривычка nghĩa là gì?
непривычка (danh từ) nghĩa là sự không quen.
непривычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непривы́чка (phiên âm Latinh neprivýčka, IPA [nʲɪprʲɪˈvɨt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.