TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непривы́чка

giống cáibất động vật
neprivýčka[nʲɪprʲɪˈvɨt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непривы́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непривы́чка nghĩa là sự không quen.

Nghĩa của непривы́чка

Danh từ

  1. Sự không quen.
    • с непривы́чкиdo không quen, vì không quen
    • э́то с непривы́чкиđó là do (vì) không quen đấy

Biến cách của непривы́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непривы́чканепривы́чки
Sinh cách кого? чего?непривы́чкинепривы́чек
Tặng cách кому? чему?непривы́чкенепривы́чкам
Đối cách кого? что?непривы́чкунепривы́чки
Công cụ cách кем? чем?непривы́чкойнепривы́чками
Giới cách о ком? о чём?непривы́чкенепривы́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непривычка nghĩa là gì?

непривычка (danh từ) nghĩa là sự không quen.

непривычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непривы́чка (phiên âm Latinh neprivýčka, IPA [nʲɪprʲɪˈvɨt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.