привы́чный
Dấu sắc trên привы́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привы́чный nghĩa là thành thói quen, thành tập quán, quen thuộc.
Nghĩa của привы́чный
Tính từ
- вошедший в привычку Thành thói quen, thành tập quán.
- обычный Quen thuộc.
- для меня́ э́то де́ло привы́чноеviệc đó đối với tôi thì quen thuộc rồi, đối với tôi thì việc đó quen thuộc lắm
- привыкший Quen với, có thói quen, quen nết, quen thói.
- умелый Quen tay, thành thạo, thành thục.
- привы́чные ру́куđôi tay thành thạo
Biến cách của привы́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | привы́чный | привы́чное | привы́чная | привы́чные |
| Sinh cách | привы́чного | привы́чного | привы́чной | привы́чных |
| Tặng cách | привы́чному | привы́чному | привы́чной | привы́чным |
| Đối cách | привы́чный / привы́чного | привы́чное | привы́чную | привы́чные / привы́чных |
| Công cụ cách | привы́чным | привы́чным | привы́чной | привы́чными |
| Giới cách | привы́чном | привы́чном | привы́чной | привы́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của привы́чный
| So sánh hơn | привы́чнее |
| So sánh nhất | привы́чнейший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với привы́чный
Đồng nghĩa
Họ từ của привы́чный
Câu hỏi thường gặp
привычный nghĩa là gì?
привычный (tính từ) nghĩa là thành thói quen, thành tập quán, quen thuộc.
привычный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привы́чный (phiên âm Latinh privýčnyj, IPA [prʲɪˈvɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.