непритво́рный
Dấu sắc trên непритво́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непритво́рный nghĩa là chân thành, chân thực.
Nghĩa của непритво́рный
Tính từ
- Chân thành, chân thực, chân thật, thành thực, thật thà, ngay thật, không giả dối.
Biến cách của непритво́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непритво́рный | непритво́рное | непритво́рная | непритво́рные |
| Sinh cách | непритво́рного | непритво́рного | непритво́рной | непритво́рных |
| Tặng cách | непритво́рному | непритво́рному | непритво́рной | непритво́рным |
| Đối cách | непритво́рный | непритво́рное | непритво́рную | непритво́рные |
| Công cụ cách | непритво́рным | непритво́рным | непритво́рной | непритво́рными |
| Giới cách | непритво́рном | непритво́рном | непритво́рной | непритво́рных |
| Dạng ngắn | непритво́рен | непритво́рно | непритво́рна | непритво́рны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
непритворный nghĩa là gì?
непритворный (tính từ) nghĩa là chân thành, chân thực.
непритворный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непритво́рный (phiên âm Latinh nepritvórnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.