TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непробива́емый

neprobivájemyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непробива́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непробива́емый nghĩa là không thủng được, không xuyên thủng.

Nghĩa của непробива́емый

Tính từ

  1. Không thủng được, không xuyên thủng.

Câu hỏi thường gặp

непробиваемый nghĩa là gì?

непробиваемый (tính từ) nghĩa là không thủng được, không xuyên thủng.

непробиваемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непробива́емый (phiên âm Latinh neprobivájemyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.