TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непрове́тренный

neprovétrennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непрове́тренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непрове́тренный nghĩa là không thoáng khí, không thoáng gió.

Nghĩa của непрове́тренный

Tính từ

  1. Không thoáng khí, không thoáng gió, không thoáng, không thông gió, bí hơi.

Câu hỏi thường gặp

непроветренный nghĩa là gì?

непроветренный (tính từ) nghĩa là không thoáng khí, không thoáng gió.

непроветренный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непрове́тренный (phiên âm Latinh neprovétrennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.