TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непроводни́к

giống đựcbất động vật
neprovodník giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непроводни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непроводни́к nghĩa là chất không dẫn.

Nghĩa của непроводни́к

Danh từ

  1. Chất không dẫn; (электричества (cũng)) chất không dẫn điện; (тепла) chất không dẫn nhiệt.

Biến cách của непроводни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непроводни́кнепроводники́
Sinh cách кого? чего?непроводника́непроводнико́в
Tặng cách кому? чему?непроводнику́непроводника́м
Đối cách кого? что?непроводни́кнепроводники́
Công cụ cách кем? чем?непроводнико́мнепроводника́ми
Giới cách о ком? о чём?непроводнике́непроводника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непроводник nghĩa là gì?

непроводник (danh từ) nghĩa là chất không dẫn.

непроводник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непроводни́к (phiên âm Latinh neprovodník); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.