непроводни́к
giống đựcbất động vật
neprovodník
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên непроводни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непроводни́к nghĩa là chất không dẫn.
Nghĩa của непроводни́к
Danh từ
- Chất không dẫn; (электричества (cũng)) chất không dẫn điện; (тепла) chất không dẫn nhiệt.
Biến cách của непроводни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | непроводни́к | непроводники́ |
| Sinh cách кого? чего? | непроводника́ | непроводнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | непроводнику́ | непроводника́м |
| Đối cách кого? что? | непроводни́к | непроводники́ |
| Công cụ cách кем? чем? | непроводнико́м | непроводника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | непроводнике́ | непроводника́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
непроводник nghĩa là gì?
непроводник (danh từ) nghĩa là chất không dẫn.
непроводник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непроводни́к (phiên âm Latinh neprovodník); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.