TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непроница́емость

giống cáibất động vật
nepronicájemostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непроница́емость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непроница́емость nghĩa là không thấm được, không lọt qua được.

Nghĩa của непроница́емость

Danh từ

  1. [Sự, tính] không thấm được, không lọt qua được, không xuyên qua được, kín mít.
  2. nghĩa bóng скрытность [sự, tính ] kín đáo.

Biến cách của непроница́емость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?непроница́емость
Sinh cách кого? чего?непроница́емости
Tặng cách кому? чему?непроница́емости
Đối cách кого? что?непроница́емость
Công cụ cách кем? чем?непроница́емостью
Giới cách о ком? о чём?непроница́емости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непроницаемость nghĩa là gì?

непроницаемость (danh từ) nghĩa là không thấm được, không lọt qua được.

непроницаемость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непроница́емость (phiên âm Latinh nepronicájemostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.