TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непротивле́ние

giống trungbất động vật
neprotivlénije[nʲɪprətʲɪˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непротивле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непротивле́ние nghĩa là Thuyết không dùng bạo lực.

Nghĩa của непротивле́ние

Danh từ

  1. Thuyết không dùng bạo lực.

Biến cách của непротивле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непротивле́ниенепротивле́ния
Sinh cách кого? чего?непротивле́ниянепротивле́ний
Tặng cách кому? чему?непротивле́ниюнепротивле́ниям
Đối cách кого? что?непротивле́ниенепротивле́ния
Công cụ cách кем? чем?непротивле́ниемнепротивле́ниями
Giới cách о ком? о чём?непротивле́ниинепротивле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непротивление nghĩa là gì?

непротивление (danh từ) nghĩa là Thuyết không dùng bạo lực.

непротивление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непротивле́ние (phiên âm Latinh neprotivlénije, IPA [nʲɪprətʲɪˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.