TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непро́шенный

nepróšennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непро́шенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непро́шенный nghĩa là không mời mà đến.

Nghĩa của непро́шенный

Tính từ

  1. Không mời mà đến; (нежелательный) không mong muốn trái ý; (ненужный) không cần; (невольный) vô tình, không có ý, không chủ tâm.
    • непро́шенный гость[người] khách không mời mà đến
    • непро́шенный сове́тlời khuyên trái ý
    • непро́шенный мы́слиnhững ý nghĩ vô tình thoáng đến

Câu hỏi thường gặp

непрошенный nghĩa là gì?

непрошенный (tính từ) nghĩa là không mời mà đến.

непрошенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непро́шенный (phiên âm Latinh nepróšennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.