непро́чный
Dấu sắc trên непро́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непро́чный nghĩa là không bền, không vững.
Nghĩa của непро́чный
Tính từ
- Không bền, không vững, không chắc, không bền vững, không vững chắc; (хлупкий) dễ vỡ, dễ gãy, mỏng mảnh.
- nghĩa bóng Mỏng manh, mỏng mảnh, bấp bênh, bấp ba bấp bênh;.
Biến cách của непро́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непро́чный | непро́чное | непро́чная | непро́чные |
| Sinh cách | непро́чного | непро́чного | непро́чной | непро́чных |
| Tặng cách | непро́чному | непро́чному | непро́чной | непро́чным |
| Đối cách | непро́чный / непро́чного | непро́чное | непро́чную | непро́чные / непро́чных |
| Công cụ cách | непро́чным | непро́чным | непро́чной | непро́чными |
| Giới cách | непро́чном | непро́чном | непро́чной | непро́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của непро́чный
| So sánh hơn | (по)непро́чнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với непро́чный
Trái nghĩa
Họ từ của непро́чный
Câu hỏi thường gặp
непрочный nghĩa là gì?
непрочный (tính từ) nghĩa là không bền, không vững.
непрочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непро́чный (phiên âm Latinh nepróčnyj, IPA [nʲɪˈprot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.