TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Непту́н

giống đựcbất động vật
Neptún[nʲɪpˈtun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Непту́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Непту́н nghĩa là sao hải vương, hải vương tinh.

Nghĩa của Непту́н

Danh từ

  1. Sao Hải Vương, Hải Vương tinh.

Biến cách của Непту́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Непту́н
Sinh cách кого? чего?Непту́на
Tặng cách кому? чему?Непту́ну
Đối cách кого? что?Непту́на
Công cụ cách кем? чем?Непту́ном
Giới cách о ком? о чём?Непту́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Нептун nghĩa là gì?

Нептун (danh từ) nghĩa là sao hải vương, hải vương tinh.

Нептун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Непту́н (phiên âm Latinh Neptún, IPA [nʲɪpˈtun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.